KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
24/02 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
07-03
2026
FC Flora Tallinn
FC Nomme United
10 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
15-03
2026
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju
18 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
22-03
2026
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn
25 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
07-03
2026
Liepajas Metalurgs
Riga FC
10 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
14-03
2026
Riga FC
BFC Daugavpils
17 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
20-03
2026
FK Auda Riga
Riga FC
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Flora Tallinn và Riga FC vào 22:00 ngày 24/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Anthony Contreras
77'
51'
49'
Reginaldo Oliveira
30'
Reginaldo Oliveira
Remo Valdmets
27'
16'
Anthony Contreras
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 8.3 |
| 6.4 | Phạt góc | 4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 7.2 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 59.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 7% | 15% |
| 14% | 17% | 16~30 | 14% | 15% |
| 17% | 12% | 31~45 | 21% | 3% |
| 8% | 14% | 46~60 | 17% | 21% |
| 16% | 17% | 61~75 | 21% | 21% |
| 29% | 28% | 76~90 | 17% | 24% |