KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ai Cập
26/02 02:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
02-03
2026
Future FC
Petrojet FC
4 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
06-03
2026
Petrojet FC
Tala'ea EI-Gaish
8 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
03-03
2026
Ittihad Alexandria
Ghazl El Mahallah
5 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
07-03
2026
Zamalek
Ittihad Alexandria
9 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Petrojet FC và Ittihad Alexandria vào 02:30 ngày 26/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Abdelrahman Magdi
90'
John Okoye EbukaKhaled Abdelfattah
Sekou Sonko
89'
Rasheed AhmedMostafa El Gamal
86'
84'
Abubakar LiadiYoussry Wahid
Abdoulaye DiabateAdham Hamed
77'
Islam AbdallahBarakat Haggag
72'
Rasheed AhmedAdel Badr Moussa
61'
Mohamed TawfikMohamed Ibrahim
61'
55'
Fady FaridMabululu
55'
Mahmoud EmadAhmed Atef
Sekou SonkoGabriel Chukwudi
46'
46'
Isaac Saviour
Mostafa El Badry
34'
Mostafa El Gamal
23'
19'
Isaac Saviour
11'
Abdelrahman Gouda

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Salah O.
Mahmoud Genesh
16
11
Ibrahim M.
Abdel Fattah K. M.
2
15
Bahbah A.
Gouda A.
24
25
Barakat Haggag
Mostafa I.
5
4
Kenawi M.
El Deeb K.
17
17
Hamed A.
Saviour I.
23
19
El Badry M.
Abdelaati M.
26
9
Moussa B.
Mabululu A.
90
14
El Gamal M.
Wahid Y.
11
23
Qobolwakhe Sibande
Magdi A.
27
10
Gabriel Chukwudi
Atef A.
37
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1
1Bàn thua0.5
9.6Sút cầu môn(OT)9.3
5.2Phạt góc4.9
1.7Thẻ vàng2.4
12.1Phạm lỗi11.2
53%Kiểm soát bóng50.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%0%1~1513%14%
22%7%16~306%7%
29%29%31~4513%19%
0%14%46~6026%4%
9%18%61~7519%21%
29%29%76~9021%29%