KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ả Rập Xê Út
27/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
06-03
2026
Dhamk
Al-Riyadh
7 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
14-03
2026
Al-Riyadh
Al Ittihad Jeddah
15 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
04-04
2026
Al-Riyadh
Al-Shabab
35 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
03-03
2026
Al-Duhail
Al Ahli Jeddah
3 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
07-03
2026
Al Ahli Jeddah
Al Ittihad Jeddah
8 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
10-03
2026
Al Ahli Jeddah
Al-Duhail
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Riyadh và Al Ahli Jeddah vào 02:00 ngày 27/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Ali MajrashiMatheus Goncalves
Khalil Al-AbsiTeddy Okou
90+2'
Ammar Al-HarfiOsama Al Boardi
88'
87'
Ivan Toney
Hazazi Sulaiman YahyaFaisal Al Sobhi
81'
Sultan HarunMarzouq Hussain Tambakti
81'
75'
Milan Borjan
73'
Firas Al-BuraikanFranck Kessie
72'
Saleh AboulshamatZiyad Mubarak Al Johani
62'
Rayan HamedMerih Demiral
45+9'
Roger Ibanez Da Silva
Abdulelah Al-Khaibari
45+1'
Faisal Al SobhiMohammed Al-Khaibari
12'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-3-3 Khách
82
Borjan M.
Mendy E.
1680
A.Al Khaibari
M.Abdulrahman
294
Gonzalez S.
Demiral M.
2823
M.Al Khaibari
Ibanez R.
387
Tambakti M. H.
Z.Hawsawi
27
Al Boardi O.
Atangana Edoa V.
620
Toze
Ziyad Mubarak Al Johani
3035
Ahmed Al Siyahi
Kessie F.
7927
Lekhal V.
Matheus Goncalves
2010
Okou T.
Toney I.
1777
Antunes L.
Galeno
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 7.9 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 19% | 6% |
| 26% | 11% | 16~30 | 17% | 23% |
| 7% | 18% | 31~45 | 14% | 30% |
| 11% | 14% | 46~60 | 19% | 6% |
| 11% | 21% | 61~75 | 14% | 16% |
| 30% | 24% | 76~90 | 15% | 16% |