KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
27/02 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
07-03
2026
ES Mostaganem
MC Alger
8 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
13-03
2026
Paradou AC
MC Alger
14 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
17-03
2026
MC Alger
USM Khenchela
18 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
06-03
2026
JS Kabylie
Paradou AC
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
13-03
2026
USM Khenchela
JS Kabylie
14 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
17-03
2026
JS Kabylie
JS Saoura
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MC Alger và JS Kabylie vào 04:00 ngày 27/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
90+5'
83'
82'
74'
Đội hình
Chủ
Khách
19
Ayoub Ghezala
Chouaib Boulkaboul
243
Khelif M.
Jaredi
76
Benkhemassa M.
Aimen Mahious
185
Abdellaoui A.
Bellaouel L.
322
Kipré Zunon
Boudebouz R.
108
Ferhat Z.
Messaoudi B.
928
Benhaoua O.
Bada A.
1217
Boukholda C.
Hamidi M.
1720
Halaimia M. R.
Gaya Merbah
1626
Alexis Guendouz
Zineddine Belaid
512
Zougrana M.
Babacar Sarr
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 |
| 7.4 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 11% | 1~15 | 14% | 0% |
| 9% | 13% | 16~30 | 14% | 15% |
| 11% | 13% | 31~45 | 14% | 25% |
| 20% | 13% | 46~60 | 4% | 9% |
| 18% | 23% | 61~75 | 19% | 31% |
| 22% | 25% | 76~90 | 33% | 18% |