KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
27/02 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AFC Champions League
Cách đây
03-03
2026
Gangwon FC
FC Machida Zelvia
4 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
10-03
2026
FC Machida Zelvia
Gangwon FC
11 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
14-03
2026
Kashiwa Reysol
FC Machida Zelvia
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
JEF United Ichihara
Kashiwa Reysol
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
14-03
2026
Yokohama F Marinos
JEF United Ichihara
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
18-03
2026
JEF United Ichihara
FC Tokyo
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Machida Zelvia và JEF United Ichihara vào 17:00 ngày 27/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yuki Soma
5'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-4-2 Khách
1
Tani K.
Wakahara T.
3519
Nakayama Y.
Takahashi I.
250
Okamura D.
Suzuki D.
133
Shoji G.
Kawano T.
2826
Kotaro Hayashi
Hidaka M.
6731
Lavi N.
Issaka Z.
4223
Shirasaki R.
Dudu
688
Nakamura H.
Mae T.
157
Soma Y.
Tsukui T.
827
Erik
Ishikawa D.
2099
Yengi T.
Carlinhos
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 15.8 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 9% | 1~15 | 3% | 20% |
| 20% | 19% | 16~30 | 6% | 14% |
| 17% | 9% | 31~45 | 17% | 23% |
| 11% | 19% | 46~60 | 13% | 5% |
| 12% | 21% | 61~75 | 20% | 11% |
| 17% | 21% | 76~90 | 37% | 23% |