KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ethiopia Premier League
27/02 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ethiopia Premier League
Cách đây
04-03
2026
Arba Minch
Ethio Electric FC
5 Ngày
Ethiopia Premier League
Cách đây
08-03
2026
Ethio Electric FC
Ethiopia Bunna
9 Ngày
Ethiopia Premier League
Cách đây
15-03
2026
Negelle Arsi
Ethio Electric FC
16 Ngày
Ethiopia Premier League
Cách đây
05-03
2026
Hadiya Hossana
Adama City
6 Ngày
Ethiopia Premier League
Cách đây
09-03
2026
Ethiopian Insurance FC
Hadiya Hossana
10 Ngày
Ethiopia Premier League
Cách đây
13-03
2026
Hadiya Hossana
Sheger Ketema
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ethio Electric FC và Hadiya Hossana vào 19:00 ngày 27/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
82'
79'
45+1'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua | 1 |
| 6.8 | Sút cầu môn(OT) | 9.1 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 31% | 18% |
| 22% | 9% | 16~30 | 10% | 15% |
| 7% | 19% | 31~45 | 3% | 18% |
| 25% | 12% | 46~60 | 20% | 13% |
| 7% | 9% | 61~75 | 13% | 21% |
| 25% | 38% | 76~90 | 20% | 13% |