KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Singapore
27/02 19:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
AFC Champions League 2
Cách đây
05-03
2026
Bangkok United FC
Tampines Rovers FC
5 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
07-03
2026
Young Lions
Tampines Rovers FC
8 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
12-03
2026
Tampines Rovers FC
Bangkok United FC
12 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
09-03
2026
Hougang United FC
Balestier Khalsa FC
10 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
14-03
2026
Young Lions
Hougang United FC
15 Ngày
VĐQG Singapore
Cách đây
04-04
2026
Hougang United FC
Geylang United FC
35 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tampines Rovers FC và Hougang United FC vào 19:30 ngày 27/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Trent Buhagiar
90+6'
90+5'
Nabi Kibunguchy
Trent Buhagiar
72'
Koya Kazama
64'
Hide Higashikawa
48'
45+7'
Sethavut Wongsai

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.6Bàn thắng2
1.6Bàn thua1.5
14.1Sút cầu môn(OT)11.7
3.5Phạt góc3
1.6Thẻ vàng2.4
8.7Phạm lỗi12.1
46.9%Kiểm soát bóng46.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%12%1~1510%14%
10%20%16~3020%14%
19%9%31~4512%14%
23%9%46~608%16%
8%20%61~7518%14%
23%27%76~9025%24%