KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

England U21 Professional Development League 2
27/02 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
10-03
2026
U21 Wigan Athletic
U21 Barnsley
11 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
16-03
2026
Bournemouth AFC U21
U21 Barnsley
17 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
30-03
2026
U21 Swansea City
U21 Barnsley
31 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
10-03
2026
U21 Coventry
Fleetwood Town U21
11 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
15-03
2026
U21 Brentford
U21 Coventry
16 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
23-03
2026
U21 Coventry
U21 Charlton Athletic
24 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Barnsley và U21 Coventry vào 20:00 ngày 27/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
90+3'
83'
37'
35'
28'
25'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.4
2.2Bàn thua1.3
9.8Sút cầu môn(OT)9.9
2.7Phạt góc5.6
1.5Thẻ vàng1.3
12.3Phạm lỗi9.9
43.7%Kiểm soát bóng50.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%20%1~1516%11%
12%14%16~3018%13%
14%20%31~4516%11%
25%18%46~6018%23%
12%9%61~7510%11%
25%16%76~9019%27%