KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
27/02 20:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
03-03
2026
Spartak Varna
PFK Montana
3 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-03
2026
PFK Montana
Ludogorets Razgrad
10 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-03
2026
Cherno More Varna
PFK Montana
15 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
03-03
2026
Botev Plovdiv
Septemvri Sofia
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-03
2026
CSKA 1948 Sofia
Botev Plovdiv
9 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-03
2026
Botev Plovdiv
Botev Vratsa
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PFK Montana và Botev Plovdiv vào 20:15 ngày 27/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kostadin Stoynev IlievAnton Tungarov
90+2'
85'
Aleksa MarasPedro Igor de Sousa Carneiro Martins
85'
Nikola Iliyanov IlievLucas Araujo
Umaro BaldePhilip Ejike
79'
73'
Konstantinos BalogiannisBryan Hein
73'
Samuil TsonovFranklin
VAJEBAH SAKORAleksandar Todorov
73'
Hugo VitinhoBoris Dimitrov
73'
60'
Williams ChimezieEmerson Rivaldo Rodriguez Valois
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
1
Rosa M.
Naumov D.
295
Markov I.
Minkov N.
1713
Jorginho Soares
Videv I.
423
Linner A.
Conte A.
1914
Burov D.
Bryan Hein
2710
Todorov A.
Carlos Algarra Lopez
1424
Tsingaras A.
Lucas Araujo
7723
Tungarov A.
Rodriguez E.
1016
Carmona Sierra D.
Nedelev T.
89
Ejike P.
Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins
117
Dimitrov B.
Mascote F.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 7.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.1 |
| 4 | Phạt góc | 6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 19% | 11% |
| 16% | 13% | 16~30 | 17% | 20% |
| 8% | 21% | 31~45 | 19% | 13% |
| 25% | 15% | 46~60 | 15% | 16% |
| 20% | 17% | 61~75 | 11% | 11% |
| 16% | 21% | 76~90 | 15% | 25% |