KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Indonesia Liga 2
27/02 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Indonesia Liga 2
Cách đây
29-03
2026
PSIS Semarang
Persipal Palu
29 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
04-04
2026
PSS Sleman
Persipal Palu
35 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
11-04
2026
Persipal Palu
Deltras Sidoarjo
42 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
29-03
2026
Barito Putera
Persiku Kudus
29 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
04-04
2026
Persiku Kudus
Beigan Baru Tornado
35 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
11-04
2026
Persiku Kudus
PSIS Semarang
42 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persipal Palu và Persiku Kudus vào 20:30 ngày 27/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
77'
Imam BagusIgor
63'
Igor
Finky Pasamba
61'
Kenzo Nambu
57'
51'
IgorImam Bagus
39'
Jaimerson da Silva Papa,Jaime
26'
23'
Dave Mustaine
16'
Igor
Ganjar Mukti Muhardiyana
16'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.8 | Sút cầu môn(OT) | 8.9 |
| 4.5 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 11% | 1~15 | 16% | 12% |
| 15% | 14% | 16~30 | 6% | 4% |
| 23% | 17% | 31~45 | 22% | 19% |
| 15% | 5% | 46~60 | 11% | 17% |
| 15% | 14% | 61~75 | 13% | 19% |
| 30% | 35% | 76~90 | 29% | 26% |