KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
27/02 22:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
03-03
2026
Beroe
Slavia Sofia
3 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
06-03
2026
Slavia Sofia
Spartak Varna
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-03
2026
Lokomotiv Sofia
Slavia Sofia
15 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
05-03
2026
Lokomotiv Plovdiv
CSKA 1948 Sofia
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-03
2026
CSKA 1948 Sofia
Botev Plovdiv
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-03
2026
Spartak Varna
CSKA 1948 Sofia
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slavia Sofia và CSKA 1948 Sofia vào 22:45 ngày 27/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Marto BoychevBrian Gabriel Sobrero
Marko MileticIvan Minchev
86'
Vasil KazaldzhievEmil Stoev
86'
82'
Jose MartinezElias Franco
Boris Todorov
80'
78'
Diego Daniel Medina Roman
Roberto Iliev RaychevIliyan Stefanov
75'
66'
Borislav TsonevFrederic Maciel
66'
Atanas IlievMamadou Diallo
59'
Egor Parkhomenko
Boris TodorovDavid Malembana
46'
Lazar Marin
39'
33'
Mamadou DialloElias Franco
10'
David Malembana
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-1-4-1 Khách
12
Levi Ntumba
Petar Marinov
124
Marin L.
Medina D.
215
Malembana D.
Parkhomenko E.
64
Nikola Savic
Dvali L.
2120
Jordan Varela
Ognjen Gasevic
2273
Minchev I.
Magnin Y.
813
Stefanov I.
Frederic
6787
Diego
Krebs F.
2318
Balov K.
Brian Gabriel Sobrero
2010
Yanis Guermouche
Franco E.
7777
Stoev E.
Diallo M.
93Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.8 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 46.6% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 5% | 13% |
| 21% | 16% | 16~30 | 12% | 2% |
| 19% | 18% | 31~45 | 30% | 36% |
| 9% | 12% | 46~60 | 12% | 15% |
| 9% | 24% | 61~75 | 12% | 13% |
| 26% | 16% | 76~90 | 25% | 18% |