KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Séc
27/02 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
Cách đây
07-03
2026
Marila Pribram
Vysocina Jihlava
8 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
14-03
2026
Vysocina Jihlava
Chrudim
15 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
21-03
2026
Opava
Vysocina Jihlava
22 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
07-03
2026
Lisen
Banik Ostrava B
8 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
14-03
2026
Brno
Lisen
15 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
21-03
2026
Lisen
Usti nad Labem
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vysocina Jihlava và Lisen vào 23:00 ngày 27/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
90+6'
Dominik Plechaty
Jan Haala
79'
57'
Jan Navratil
51'
Quadri Adediran
48'
Stepan Harazim
Matyas Miska
43'
Dominik Farka
33'
22'
Martin Pospisil
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.8 | Bàn thua | 2 |
| 9.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 13% | 26% |
| 13% | 24% | 16~30 | 2% | 19% |
| 20% | 21% | 31~45 | 35% | 11% |
| 24% | 15% | 46~60 | 17% | 11% |
| 11% | 15% | 61~75 | 11% | 14% |
| 15% | 14% | 76~90 | 20% | 16% |