KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ba Lan
28/02 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
09-03
2026
Legia Warszawa
Cracovia Krakow
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-03
2026
Cracovia Krakow
Wisla Plock
15 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-03
2026
Cracovia Krakow
GKS Katowice
22 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Piast Gliwice
Zaglebie Lubin
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-03
2026
Jagiellonia Bialystok
Piast Gliwice
15 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-03
2026
Piast Gliwice
Radomiak Radom
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cracovia Krakow và Piast Gliwice vào 00:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Jorge Felix
Gustav Henriksson
80'
Martin MinchevAmir Al Ammari
76'
72'
Jorge FelixQuentin Boisgard
72'
Oskar LesniakLeandro Mario Balde Sanca
Jean Florent BatoumPau Sans Lopez
69'
Dijon Kameri
59'
Martin MinchevMaxime Dominguez
59'
55'
German Barkovskiy
Oskar Wojcik
53'
50'
Jakub Lewicki
Dijon Kameri
49'
46'
German BarkovskiyAndreas Katsantonis
Dijon KameriGustav Henriksson
39'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
13
S.Madejski
Plach F.
26
39
Perkovic M.
Twumasi E.
55
4
Henriksson G.
Juande
5
66
O.Wójcik
Czerwinski J.
4
21
Sutalo B.
J.Lewicki
36
6
Al Ammari A.
Boisgard Q.
17
43
Klich M.
Dziczek P.
10
70
Kameri D.
Tomasiewicz G.
20
14
Hasic A.
Sanca L.
11
10
Dominguez M.
Katsantonis A.
70
11
Pau Sans
Vallejo H.
80
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng0.7
0.7Bàn thua1.3
12.8Sút cầu môn(OT)13.7
4.9Phạt góc4.6
3Thẻ vàng1.6
14.3Phạm lỗi9.7
52.2%Kiểm soát bóng50.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%2%1~1512%18%
23%17%16~3017%10%
15%20%31~4510%18%
17%23%46~6020%13%
17%11%61~7512%18%
17%23%76~9025%21%