KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
28/02 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Puszcza Niepolomice
Pogon Siedlce
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
Pogon Siedlce
Znicz Pruszkow
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
21-03
2026
Pogon Siedlce
Chrobry Glogow
21 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Gornik Leczna
KS Wieczysta Krakow
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
Stal Rzeszow
Gornik Leczna
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
21-03
2026
Gornik Leczna
Pogon Grodzisk Mazowiecki
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pogon Siedlce và Gornik Leczna vào 00:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Karol PodlinskiJaroslaw Niezgoda
90+7'
88'
Pawel Jaroszynski
Przemyslaw Misiak
87'
Cezary DemianiukMaciej Famulak
81'
79'
Rafal WolsztynskiBranislav Spacil
73'
Kamil NowogonskiPatryk Paryzek
Jakub Zbrog
71'
Jaroslaw NiezgodaMaciej Rosolek
64'
Jakub ZbrogNikodem Zielonka
64'
61'
Branislav Spacil
Damian Jakubik
60'
Nikodem Zielonka
52'
29'
Branislav Spacil
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
57
Jakub Lemanowicz
Budzilek L.
5314
Jakubik D.
Jaroszynski P.
46
Flis M.
Luka Gucek
293
Dembek B.
Filip Szabaciuk
144
Przemyslaw Misiak
Branislav Spacil
1711
Famulak M.
Deja A.
1010
Drag M.
Kryeziu E.
816
Bartlomiej Poczobut
Ogaga Oduko
2395
Zielonka N.
Myszor J.
3839
Rosolek M.
Janaszek F.
9513
Podlinski K.
Paryzek P.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 4.4 | Phạt góc | 5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 43.9% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 13% | 1~15 | 10% | 16% |
| 2% | 13% | 16~30 | 28% | 15% |
| 38% | 15% | 31~45 | 18% | 13% |
| 14% | 4% | 46~60 | 18% | 11% |
| 25% | 18% | 61~75 | 7% | 9% |
| 14% | 34% | 76~90 | 15% | 33% |