KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG UAE
28/02 00:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG UAE
Cách đây
08-03
2026
Khor Fakkan
Dabba Al-Fujairah
8 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
15-03
2026
Al-Jazira(UAE)
Khor Fakkan
15 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
07-03
2026
Al Ain
Al Wasl FC
7 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
16-03
2026
Al Wahda
Al Ain
16 Ngày
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
Cách đây
22-03
2026
Dubai United
Al Ain
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Khor Fakkan và Al Ain vào 00:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kayque Soares
90+6'
90+3'
Soufiane RahimiMatías Palacios
Tarik Tissoudali
89'
Adama Diallo
86'
Tarik Tissoudali
83'
Adama Diallo
79'
79'
Adrian Sut
70'
Soufiane RahimiMatías Palacios
Tarik Tissoudali
61'
33'
Serano Seymor
Akram Nakach
29'
21'
Soufiane RahimiYahya Ben Khaleq

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.7
1.7Bàn thua0.8
14Sút cầu môn(OT)7.7
2.9Phạt góc6.4
2Thẻ vàng2.1
12Phạm lỗi12.7
45.1%Kiểm soát bóng57.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%11%1~153%8%
22%12%16~308%20%
20%11%31~4515%16%
16%20%46~6024%25%
4%17%61~7517%25%
27%26%76~9031%4%