KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Qatar
Cách đây
08-03
2026
Al-Sadd
Umm Salal
8 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
21-03
2026
Umm Salal
Qatar SC
21 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
04-04
2026
Al-Shamal
Umm Salal
35 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
06-03
2026
Al-Wakra
Al-Shamal
6 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
21-03
2026
Al Rayyan
Al-Wakra
21 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
03-04
2026
Qatar SC
Al-Wakra
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Umm Salal và Al-Wakra vào 01:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Berkane RedouaneLuis Alberto Romero Alconchel
Loukay Sherif Ashour
87'
Oussama Tannane
73'
72'
Omar Salah
Abdulrahman Faiz Al Rashidi
57'
57'
Fathi Hamdi
Abdulrahman Faiz Al RashidiCristo Ramon Gonzalez Perez
37'
Cristo Ramon Gonzalez Perez
31'
22'
Yusuf Abdurisag
18'
Yusuf AbdurisagAmine Zouhzouh
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 14 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 42.5% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 2% | 1~15 | 6% | 12% |
| 17% | 23% | 16~30 | 12% | 14% |
| 22% | 15% | 31~45 | 19% | 23% |
| 17% | 21% | 46~60 | 22% | 14% |
| 17% | 19% | 61~75 | 18% | 14% |
| 19% | 17% | 76~90 | 20% | 21% |