KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
28/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
07-03
2026
Rodez Aveyron
Grenoble
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
15-03
2026
Grenoble
Saint-Etienne
15 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
20-03
2026
Stade Lavallois MFC
Grenoble
20 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
07-03
2026
US Boulogne
Amiens SC
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
14-03
2026
Bastia
US Boulogne
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
20-03
2026
US Boulogne
Nancy
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grenoble và US Boulogne vào 02:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Demba ThiamVincent Burlet
Ange Loic NGattaEvans Maurin
83'
Mathieu MionMattheo Xantippe
83'
80'
Sonny DuflosAmine El Farissi
80'
Gabin CapuanoNoah Fatar
Baptiste MouazanMamady Alex Bangre
72'
Moussa Kalilou DjitteUgo Bonnet
72'
Evans Maurin
67'
Arthur LalliasNesta Zahui
64'
62'
Joffrey BultelJonas Martin
62'
Corentin FatouMartin Lecolier
35'
Jonas Martin
Lucas Bernadou
29'
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-2-3-1 Khách
13
Diop M.
Noukeu B.
9927
Xantippe M.
Moco Z.
975
Vidal C.
S.Gourville
2524
Mouyokolo L.
Nathan Zohoré
529
Paquiez G.
Boyer J.
1220
E.Maurin
Martin J.
906
Bernadou L.
Binet N.
198
Benet J.
Fatar N.
2319
Zahui N.
El Farissi A.
1011
Bangre M.
Burlet V.
312
Bonnet U.
Martin Lecolier
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 14 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 44.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 19% | 1~15 | 9% | 17% |
| 16% | 2% | 16~30 | 6% | 15% |
| 19% | 5% | 31~45 | 15% | 20% |
| 13% | 11% | 46~60 | 20% | 13% |
| 8% | 27% | 61~75 | 25% | 13% |
| 33% | 33% | 76~90 | 22% | 20% |