KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
28/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
07-03
2026
Nancy
Montpellier
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
14-03
2026
Montpellier
Stade Lavallois MFC
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
20-03
2026
Pau FC
Montpellier
20 Ngày
Cúp Pháp
Cách đây
04-03
2026
Strasbourg
Stade Reims
4 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-03
2026
Dunkerque
Stade Reims
10 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
14-03
2026
Stade Reims
Rodez Aveyron
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Montpellier và Stade Reims vào 02:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Yaya FofanaZabi
Ayanda SishubaNicolas Pays
86'
Enzo MolebeYanis Issoufou
86'
Naoufel El HannachTheo Sainte Luce
83'
Khalil FayadTheo Chennahi
83'
74'
Thiemoko DiarraYassine Benhattab
74'
Adama BojangMohammed Daramy
74'
John PatrickAnge Tia
Teji SavanierNathanael Mbuku
69'
Nathanael Mbuku
36'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
31
Ngapandouetnbu S.
E.Jaouen
2917
Sainte-Luce T.
H.Sekine
36
Jullien C.
E.N'Tamon
2815
Laporte J.
S.Kotto
2229
Tchato E.
Akieme S.
1877
Everson Junior
Benhattab Y.
908
Issoufou Y.
Zabi
867
Mbuku N.
Leoni T.
644
T.Chennahi
Nakamura K.
1718
Pays N.
Tia A.
8719
Mendy A.
Daramy M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.3 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.8 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.8 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 58.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 10% | 1~15 | 20% | 20% |
| 13% | 20% | 16~30 | 17% | 17% |
| 15% | 20% | 31~45 | 10% | 23% |
| 22% | 10% | 46~60 | 6% | 17% |
| 13% | 18% | 61~75 | 17% | 2% |
| 25% | 21% | 76~90 | 27% | 14% |