KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
28/02 02:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
07-03
2026
Kazincbarcika
Debreceni VSC
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
14-03
2026
Debreceni VSC
Nyiregyhaza
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
21-03
2026
Puskas Akademia Fehervar
Debreceni VSC
21 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
07-03
2026
MTK Hungaria FC
Diosgyor VTK
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
14-03
2026
ETO Gyori FC
MTK Hungaria FC
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
21-03
2026
MTK Hungaria FC
Paksi SE
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Debreceni VSC và MTK Hungaria FC vào 02:15 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Amos Youga
90+2'
85'
Artur HorvathMihaly Kata
76'
Kerezsi Zalan MarkKrisztian Nemeth
75'
Hunor NemethVilius Armalas
Soma SzuhodovszkiDominik Kocsis
74'
Florian CiblaDjordje Gordic
74'
71'
Krisztian NemethMarin Jurina
71'
Hunor NemethIstvan Bognar
Donat BaranyDjordje Gordic
69'
62'
Kerezsi Zalan MarkAdin Molnar
61'
Istvan AtrokGabor Jurek
Donat BaranyTamas Szucs
60'
Bence Batik
51'
Adam Lang
49'
Amos YougaMaximilian Hofmann
46'
37'
Marin Jurina
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
12
Erdelyi B.
Hegyi K.
473
Guerrero A.
Armalas V.
2628
Hofmann M.
Beriashvili I.
426
Lang A.
Kadar T.
2529
Erik Kusnyir
Vitalyos V.
3014
Gordic D.
Kata M.
68
Tamas Szucs
Zeljkovic A.
805
Batik B.
Gabor Jurek
3919
Dominik Kocsis
Bognar I.
1017
Donat Barany
Molnar A.
710
Dzsudzsak B.
Jurina M.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.1 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 14.3 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 10% | 1~15 | 10% | 12% |
| 17% | 12% | 16~30 | 13% | 19% |
| 15% | 20% | 31~45 | 23% | 17% |
| 24% | 15% | 46~60 | 10% | 11% |
| 20% | 20% | 61~75 | 23% | 12% |
| 15% | 20% | 76~90 | 15% | 25% |