KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
28/02 02:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
07-03
2026
Etoile Carouge
Aarau
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
14-03
2026
Aarau
Vaduz
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
22-03
2026
Aarau
Neuchatel Xamax
21 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
07-03
2026
FC Rapperswil-Jona
Vaduz
6 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
15-03
2026
Neuchatel Xamax
FC Rapperswil-Jona
15 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
21-03
2026
Stade Nyonnais
FC Rapperswil-Jona
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aarau và FC Rapperswil-Jona vào 02:15 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daniel AfriyieHenri Koide
90+1'
87'
Andre David Oliveira RibeiroTimon Napfer
Olivier JackleValon Fazliu
87'
Henri KoideShkelqim Vladi
87'
80'
Ruben PousaLoris Giandomenico
80'
Janis LuthiFilipe de Carvalho Ferreira
78'
Filipe de Carvalho FerreiraRijad Saliji
Daniel AfriyieElias Filet
74'
Dorian DerbaciLeon Frokaj
74'
Valon FazliuMarcin Dickenmann
71'
68'
Florian Kamberi
Victor PetitLinus Obexer
64'
63'
Axel Mohamed BakayokoJosué Schmidt
Marcin Dickenmann
60'
Valon Fazliu
56'
Shkelqim VladiLinus Obexer
54'
46'
Timon NapferValdes Ngana
45'
Emini Lorik
Shkelqim Vladi
31'
12'
Rijad SalijiJosué Schmidt
10'
Florian KamberiLoris Giandomenico
8'
Valdes Ngana
Linus Obexer
3'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-3-3 Khách
1
Marvin Hubel
Omerovic A.
183
Ramon Guzzo
Ndema L.
65
David Acquah
Dabanli B.
415
Serge Müller
Adonis Ajeti
527
Obexer L.
Giandomenico L.
7123
Frokaj L.
Emini L.
3113
Nassim Zoukit
Rijad Saliji
829
Dickenmann M.
Ngana V.
3310
Fazliu V.
Schmidt J.
709
Elias Filet
Kamberi F.
911
Vladi S.
De Carvalho F.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.6 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 12 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 16% | 1~15 | 4% | 11% |
| 7% | 12% | 16~30 | 22% | 15% |
| 9% | 25% | 31~45 | 22% | 15% |
| 7% | 8% | 46~60 | 16% | 15% |
| 21% | 14% | 61~75 | 12% | 15% |
| 30% | 20% | 76~90 | 24% | 22% |