KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
28/02 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
06-03
2026
Radomiak Radom
Arka Gdynia
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-03
2026
Wisla Plock
Arka Gdynia
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
Arka Gdynia
Widzew lodz
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Lechia Gdansk
Jagiellonia Bialystok
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
GKS Katowice
Lechia Gdansk
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-03
2026
Lechia Gdansk
Pogon Szczecin
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arka Gdynia và Lechia Gdansk vào 02:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Rifet Kapic
Patryk SzyszNazariy Rusyn
86'
Dawid KocylaMarcos Navarro
80'
Aurelien NguiambaKamil Jakubczyk
80'
77'
Bogdan VyunnikKacper Sezonienko
Vladislavs GutkovskisEduardo David Espiau Hernandez
71'
67'
Tomasz NeugebauerAleksandar Cirkovic
57'
Ivan ZhelizkoAleksandar Cirkovic
54'
Kacper SezonienkoRifet Kapic
Marcos NavarroKike Hermoso
46'
Oskar KubiakLuis Amaranto Perea
6'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
77
D.Węglarz
Paulsen A.
1894
Gojny D.
Wojtowicz T.
3323
Hermoso K.
Pllana B.
43
Szota S.
Rodin M.
807
Kubiak O.
Vojtko M.
276
Perea L.
Kapic R.
1035
Jakubczyk K.
Zhelizko I.
52
Navarro M.
Mena C.
1137
Kerk S.
Sezonienko K.
7999
Espiau Hernandez E. D.
Cirkovic A.
831
Rusyn N.
Bobcek T.
89Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 13 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 8% | 1~15 | 27% | 9% |
| 9% | 17% | 16~30 | 4% | 11% |
| 18% | 22% | 31~45 | 20% | 25% |
| 13% | 15% | 46~60 | 15% | 19% |
| 11% | 12% | 61~75 | 15% | 15% |
| 16% | 20% | 76~90 | 15% | 17% |