KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Colombia
28/02 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Colombia
Cách đây
04-03
2026
Depor Aguablanca
Deportivo Rionegro
4 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
12-03
2026
Deportivo Rionegro
Envigado
12 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
15-03
2026
Universitario de Popayan
Deportivo Rionegro
15 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
05-03
2026
Atletico Huila
Bogota FC
5 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
12-03
2026
Atletico Huila
Barranquilla FC
12 Ngày
Hạng 2 Colombia
Cách đây
17-03
2026
Cortulua
Atletico Huila
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Rionegro và Atletico Huila vào 03:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Lucas Farias Gomes
Daniel Marmolejo
90'
77'
David Villa
Alejandro Ceballos
35'
12'
Alan Garcia Sandoval
9'
7'
Jose Ampudia
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 8.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 5 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 47.8% | Phạm lỗi | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 9% | 7% |
| 11% | 5% | 16~30 | 20% | 5% |
| 15% | 23% | 31~45 | 18% | 21% |
| 19% | 10% | 46~60 | 12% | 18% |
| 15% | 12% | 61~75 | 16% | 26% |
| 23% | 41% | 76~90 | 23% | 21% |