KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga de Expansion MX
28/02 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
08-03
2026
Irapuato
Alebrijes de Oaxaca
8 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
14-03
2026
Alebrijes de Oaxaca
Club Chivas Tapatio
14 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
21-03
2026
Atletico La Paz
Alebrijes de Oaxaca
21 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
09-03
2026
Tampico Madero
CSyD Dorados de Sinaloa
9 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
15-03
2026
CSyD Dorados de Sinaloa
Leones Univ Guadalajara
15 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
22-03
2026
CF Atlante
CSyD Dorados de Sinaloa
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Alebrijes de Oaxaca và CSyD Dorados de Sinaloa vào 06:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
56'
51'
Oscar Coronel
46'
Luis Arcadio Garcia Banuelos
38'
Jose Castro
27'
Sebastian Yanez MelendezJosue Emmanuel Reyes Santacruz
Jose FrancoAlfonso Aristides Tamay Sanchez
23'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.2 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 13 |
| 3.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 46.3% | Phạm lỗi | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 0% | 1~15 | 10% | 6% |
| 20% | 15% | 16~30 | 12% | 16% |
| 20% | 24% | 31~45 | 12% | 16% |
| 17% | 9% | 46~60 | 18% | 8% |
| 17% | 24% | 61~75 | 15% | 19% |
| 17% | 27% | 76~90 | 31% | 32% |