KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Mexico Liga de Expansion MX
28/02 09:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
07-03
2026
Venados FC
Correcaminos UAT
6 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
14-03
2026
Correcaminos UAT
Irapuato
13 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
29-03
2026
CSyD Dorados de Sinaloa
Correcaminos UAT
28 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
07-03
2026
Club Chivas Tapatio
Cancun
6 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
14-03
2026
Alebrijes de Oaxaca
Club Chivas Tapatio
13 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
21-03
2026
Club Chivas Tapatio
Atletico Morelia
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Correcaminos UAT và Club Chivas Tapatio vào 09:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
67
Brandon Tellez
45
Saul ZamoraJorge Guzman
39
Rodrigo Parra
Joaquin EstopierTomas Sandoval
58

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.6Bàn thắng2.1
2Bàn thua1.4
15.6Sút cầu môn(OT)14.3
4Phạt góc3.1
3.7Thẻ vàng3.3
42.2%Phạm lỗi44.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%14%1~1515%13%
18%20%16~309%13%
13%10%31~4524%20%
10%20%46~6012%13%
5%4%61~759%11%
37%30%76~9029%25%