KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K-League Hàn Quốc
28/02 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K-League Hàn Quốc
Cách đây
07-03
2026
Gwangju FC
Incheon United FC
7 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
15-03
2026
Pohang Steelers
Incheon United FC
15 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
18-03
2026
Incheon United FC
Daejeon Citizen
18 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
07-03
2026
Ulsan Hyundai
FC Seoul
7 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
15-03
2026
Jeju United FC
FC Seoul
15 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
18-03
2026
Pohang Steelers
FC Seoul
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Incheon United FC và FC Seoul vào 12:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 5% | 1~15 | 0% | 9% |
| 19% | 9% | 16~30 | 17% | 11% |
| 17% | 27% | 31~45 | 13% | 13% |
| 19% | 17% | 46~60 | 13% | 20% |
| 8% | 19% | 61~75 | 24% | 11% |
| 21% | 19% | 76~90 | 31% | 33% |