KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
28/02 13:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
04-03
2026
FC Macarthur
Central Coast Mariners FC
4 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
14-03
2026
Central Coast Mariners FC
Adelaide United FC
13 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
21-03
2026
Melbourne Victory FC
Central Coast Mariners FC
21 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
07-03
2026
Newcastle Jets FC
Western Sydney Wanderers
7 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
14-03
2026
Newcastle Jets FC
Auckland FC
14 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
22-03
2026
Sydney FC
Newcastle Jets FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Central Coast Mariners FC và Newcastle Jets FC vào 13:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82
Ben GibsonLachlan Rose
Nathanael BlairHaine Eames
77
72
Kota MizunumaEli Adams
Alfie MccalmontMiguel Di Pizio
29
Jacob NassoStorm Roux
18
64
Lucas Dean SciclunaWill Dobson
72
Xavier BertoncelloClayton John Taylor
Sabit James NgorKaito Taniguchi
77
Đội hình
Chủ 4-5-1
4-2-3-1 Khách
30
Redmayne A.
Delianov J.
15
Mauragis L.
Bertolissio J.
2226
Tapp B.
Shaughnessy J.
52
Donachie J.
Natta M.
3315
Roux S.
Wilmering D.
2317
Taniguchi K.
Burgess M.
1448
Chris Donnell
Bayliss
810
M.Di Pizio
C.Taylor
136
Haine Eames
W.Dobson
2872
Auglah A.
Adams E.
723
Oliver Lavale
Rose L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 19.3 | Sút cầu môn(OT) | 16 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 41.8% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 16% | 1~15 | 19% | 16% |
| 18% | 13% | 16~30 | 14% | 10% |
| 21% | 10% | 31~45 | 13% | 16% |
| 13% | 18% | 46~60 | 19% | 20% |
| 8% | 18% | 61~75 | 11% | 12% |
| 21% | 18% | 76~90 | 19% | 24% |