KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
28/02 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
08-03
2026
Kataller Toyama
Ehime FC
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
15-03
2026
Ehime FC
Osaka FC
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
22-03
2026
Ehime FC
Kochi United
21 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
08-03
2026
Zweigen Kanazawa FC
Tokushima Vortis
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
15-03
2026
Tokushima Vortis
Kamatamare Sanuki
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
22-03
2026
Imabari
Tokushima Vortis
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ehime FC và Tokushima Vortis vào 14:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Naoki Kanuma
81'
Tatsuya Yamaguchi
Ryo SaitoRyonosuke Kabayama
46'
Kazuya KanazawaRyoga Ishio
46'
24'
Lucas Barcelos Damaceno
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-1-4-2 Khách
31
Fuma Shirasaka
Nagaishi T.
144
Moriyama K.
Yamakoshi K.
1537
Ishio R.
Keita Matsuda
2050
Koji Sugiyama
Yamaguchi T.
4449
Ryota Abe
Iwao K.
813
Yudai Yamashita
Yanagisawa K.
2270
Maeda R.
Kodama S.
799
Kabayama R.
Miyazaki J.
1938
Shota Hino
Takagi Y.
4222
Takemoto Y.
Lucas Barcelos
1117
Yuya Taguchi
Thonny Anderson
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 5.6 | Phạt góc | 6 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8.9 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 11% | 11% |
| 21% | 20% | 16~30 | 12% | 18% |
| 7% | 28% | 31~45 | 14% | 11% |
| 32% | 12% | 46~60 | 12% | 18% |
| 17% | 14% | 61~75 | 14% | 18% |
| 10% | 14% | 76~90 | 33% | 22% |