KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
28/02 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Gamba Osaka
V-Varen Nagasaki
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
15-03
2026
V-Varen Nagasaki
Avispa Fukuoka
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
18-03
2026
V-Varen Nagasaki
Kyoto Sanga
17 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
15-03
2026
Kyoto Sanga
Cerezo Osaka
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
18-03
2026
Cerezo Osaka
Okayama FC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa V-Varen Nagasaki và Cerezo Osaka vào 15:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Diego Pituca
89'
81'
Hayato OkudaDion Cools
81'
Kusini YengiThiago Andrade
Ryogo YamasakiNorman Campbell
75'
Kazuki KushibikiThiago Santos Santana
75'
71'
Nelson IshiwatariShinji Kagawa
66'
Shinnosuke Hatanaka
Diego PitucaRiku Yamada
64'
Yuto IwasakiMotoki Hasegawa
64'
57'
Yumeki YokoyamaReiya Sakata
57'
Motohiko NakajimaMasaya Shibayama
Matheus JesusMotoki Hasegawa
38'
26'
Dion Cools
25'
Dion Cools
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Goto M.
Nakamura K.
2323
Yoneda S.
Cools D.
276
Egawa Y.
Inoue R.
450
Shindo R.
Hatanaka S.
4422
Onaga H.
Ohata A.
665
Yamaguchi H.
Kagawa S.
824
Yamada R.
Tanaka S.
1041
Hasegawa M.
Reiya Sakata
1710
Matheus Jesus
Shibayama M.
4811
Campbell N.
Thiago Andrade
119
Thiago Santana
Sakuragawa S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 16.4 | Sút cầu môn(OT) | 14.4 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 11 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 12% | 1~15 | 25% | 11% |
| 10% | 10% | 16~30 | 9% | 11% |
| 10% | 15% | 31~45 | 31% | 22% |
| 14% | 17% | 46~60 | 12% | 8% |
| 16% | 17% | 61~75 | 6% | 11% |
| 32% | 26% | 76~90 | 15% | 33% |