KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
28/02 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Ukraine
Cách đây
04-03
2026
LNZ Cherkasy
FC Bukovyna Chernivtsi
4 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-03
2026
Veres
LNZ Cherkasy
9 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
14-03
2026
LNZ Cherkasy
PFC Oleksandria
14 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
08-03
2026
Polissya Zhytomyr
Dynamo Kyiv
8 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
14-03
2026
Polissya Zhytomyr
Kryvbas
14 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
21-03
2026
Kudrivka
Polissya Zhytomyr
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LNZ Cherkasy và Polissya Zhytomyr vào 18:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Maksym MelnychenkoOleksandr Andrievsky
85'
Volodymyr ShepelevLindon Emerllahu
83'
Mykola Gayduchyk
Jewison BennetteDenys Kuzyk
79'
Mark AssinorYegor Tverdokhlib
73'
72'
Mykola GayduchykIgor Krasnopir
72'
Maksim BragaruBorys Krushynskyi
Artur MykytyshynYevgeniy Pastukh
65'
65'
Giorgi MaisuradzeOleksandr Nazarenko
Mark Assinor
63'
Alexander DrambayevShota Nonikashvili
46'
33'
Lindon EmerllahuIgor Krasnopir
Shota Nonikashvili
19'
4'
Oleksandr AndrievskyOleksandr Nazarenko
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-2-3 Khách
12
Oleksiy Palamarchuk
Volynets Y.
2329
Roman Didyk
Mykhaylichenko B.
1525
Oleg Gorin
Krasniqi I.
1634
Muravskyi N.
Sarapiy E.
511
Pasich G.
Krushynskyi B.
5517
Denys Kuzyk
Babenko R.
819
Yevgeniy Pastukh
Andriyevski O.
1816
Artur Riabov
Emerllahu L.
1422
Yegor Tverdokhlib
Gutsulyak O.
1190
Assinor M.
Igor Krasnopir
955
Nonikashvili S.
Nazarenko O.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.5 |
| 0.6 | Bàn thua | 1 |
| 5.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 3.5 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 19% | 1~15 | 23% | 3% |
| 15% | 11% | 16~30 | 9% | 16% |
| 26% | 19% | 31~45 | 0% | 22% |
| 26% | 20% | 46~60 | 19% | 19% |
| 17% | 9% | 61~75 | 23% | 19% |
| 11% | 19% | 76~90 | 23% | 16% |