KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ấn Độ
28/02 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
07-03
2026
Kerala Blasters FC
Chennaiyin FC
7 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
14-03
2026
East Bengal
Kerala Blasters FC
14 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
21-03
2026
Kerala Blasters FC
Minerva Punjab
21 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
06-03
2026
Jamshedpur FC
Inter Kashi
6 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
15-03
2026
Inter Kashi
Mumbai City
15 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
22-03
2026
Inter Kashi
Bengaluru
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kerala Blasters FC và Inter Kashi vào 18:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Asif KhanAlfred Planas
Marlon Trujillo
88'
Victor Bertomeu
85'
84'
Ashish JhaNauris Petkevicius
Jai QuitongoMatias Hernandez
78'
78'
Alfred PlanasNauris Petkevicius
76'
Karthik PanickerRohit Danu
Muhammed AjsalVibin Mohanan
64'
Huidrom Naocha Singh
62'
56'
Sumeet Passi
46'
Prasanth KaruthadathkuniNarender Gahlot
Danish Farooq Bhat
46'
Marlon TrujilloOumar Bah
46'
Bikash YumnamMuhammed Saheef
46'
43'
Sandip Mandi
34'
Nauris PetkeviciusAlfred Planas
Muhammed Saheef
30'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
31
A.Shaikh
Tarres L.
135
Saheef M.
Gahlot N.
182
Bah O.
Wayne Vaz
521
Hernandez M.
Chandan N.
23
Singh S.
Mandi S.
1650
H.Singh
Passi S.
258
Mohanan V.
Haobam Tomba Singh
613
Farooq Bhat D.
Sergio Llamas
2339
Yoke K.
Danu R.
97
Bertomeu V.
Alfred Planas
711
Singh K.
Petkevicius N.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.4 | Sút cầu môn(OT) | 13.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 40.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 8% | 1~15 | 9% | 10% |
| 10% | 6% | 16~30 | 11% | 10% |
| 15% | 14% | 31~45 | 18% | 26% |
| 17% | 12% | 46~60 | 13% | 8% |
| 25% | 33% | 61~75 | 18% | 20% |
| 25% | 25% | 76~90 | 29% | 24% |