KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
28/02 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
09-03
2026
Herfolge Boldklub Koge
Esbjerg FB
8 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
16-03
2026
Esbjerg FB
Hillerod Fodbold
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
23-03
2026
Aalborg BK
Esbjerg FB
22 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
09-03
2026
AC Horsens
Lyngby
8 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
16-03
2026
FC Aarhus Fremad
AC Horsens
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
23-03
2026
AC Horsens
Hvidovre IF
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Esbjerg FB và AC Horsens vào 19:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Adam Herdonsson
Benjamin HvidtMikail Maden
82'
Anders SonderskovPatrick Tjornelund
82'
John Kolawole
78'
John KolawolePeter Bjur
76'
75'
Ole Martin KolskogenSebastian Hausner
Noah StrandbyLucas From
69'
65'
Ivan MilicevicAlagie Saine
65'
Yamirou OuorouJohn Botegi
65'
Roko BaturinaAdrian Runason Justinussen
Mikail MadenSander Eng Strand
60'
Lucas FromPatrick Tjornelund
51'
17'
John BotegiMatej Delac
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
5-3-2 Khách
21
McCrorie R.
Delac M.
119
Eng Strand S.
Saine A.
2825
Renecke W.
Hausner S.
43
Skipper A.
Palsson V.
264
Patrick Tjornelund
Tape C.
1212
Andreas Lausen
Julius Madsen
1411
Bjur P.
Adam Herdonsson
177
Lucas From
Brandhof F.
298
Mikail Maden
Olsen P.
3218
Hansen M.
Justinussen A.
1580
Brajanac M.
Botegi J.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.3 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 21% | 1~15 | 17% | 9% |
| 12% | 12% | 16~30 | 15% | 16% |
| 12% | 19% | 31~45 | 13% | 23% |
| 20% | 14% | 46~60 | 15% | 16% |
| 24% | 17% | 61~75 | 15% | 9% |
| 12% | 14% | 76~90 | 22% | 25% |