KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
28/02 19:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
07-03
2026
Dziugas Telsiai
Kauno Zalgiris
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
10-03
2026
Kauno Zalgiris
Baltija Panevezys
10 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
15-03
2026
Siauliai
Kauno Zalgiris
15 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
08-03
2026
Banga Gargzdai
FK Riteriai
8 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
11-03
2026
Transinvest Vilnius
Banga Gargzdai
11 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
15-03
2026
Banga Gargzdai
Dziugas Telsiai
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kauno Zalgiris và Banga Gargzdai vào 19:15 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Deividas Malzinskas
Fedor CernychGratas Sirgedas
81'
Valdas PaulauskasFabien Ourega
81'
Rokas LekiatasAmine Benchaib
81'
78'
Matas Ambrazaitis
78'
Valdas AntuzisPamilerin Olugbogi
78'
Kofi Fosuhene AsareDovydas Norvilas
68'
Umaro CandeSato Misaki
Leo RibeiroDavis Ikaunieks
58'
Tautvydas BurdzilauskasMotiejus Burba
58'
Joris Moutachy
55'
Joris Moutachy
53'
Motiejus BurbaJoris Moutachy
36'
19'
Dovydas NorvilasVaidas Magdusauskas
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
55
Svedkauskas T.
Volodymyr Krynsky
1437
Iyobosa Edokpolor N.
Zebrauskas N.
1323
Hernandez A.
Malzinskas D.
33
Anton Tolordava
Junior Simao
645
Moutachy J.
Cadu
518
Karashima Y.
Filipavicius R.
1110
Sirgedas G.
Praleika S.
2170
Ourega F.
Sato Misaki
457
Benchaib A.
Vaidas Magdusauskas
1024
Burba M.
Olugbogi P.
999
Ikaunieks D.
Aaron Appiah
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 22 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 10% | 1~15 | 13% | 8% |
| 21% | 20% | 16~30 | 6% | 10% |
| 18% | 15% | 31~45 | 13% | 18% |
| 20% | 20% | 46~60 | 33% | 13% |
| 7% | 15% | 61~75 | 10% | 24% |
| 27% | 17% | 76~90 | 23% | 24% |