KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
28/02 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
07-03
2026
Ipswich
Leicester City
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
11-03
2026
Leicester City
Bristol City
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
14-03
2026
Leicester City
Queens Park Rangers
14 Ngày
Cúp FA
Cách đây
08-03
2026
Leeds United
Norwich City
8 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-03
2026
Norwich City
Sheffield United
11 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
14-03
2026
Norwich City
Preston North End
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Leicester City và Norwich City vào 19:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Jacob WrightSam Field
90+3'
Tony SpringettAli Ahmed
81'
Jack StaceyLiam Gibbs
78'
Ali Ahmed
Jordan JamesDivine Mukasa
76'
Jamaal LascellesCaleb Okoli
76'
Jordan AyewPatson Daka
76'
68'
Anis Ben SlimaneSam Field
64'
Liam Gibbs
Luke Thomas
64'
62'
Errol MundleMathias Kvistgaarden
62'
Anis Ben SlimaneEdmond-Paris Maghoma
60'
Jose Cordoba
Stephy MavididiBobby Reid
57'
Caleb Okoli
57'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Stolarczyk J.
Kovacevic V.
133
Thomas L.
K.Fisher
354
Nelson B.
McConville R.
155
Okoli C.
Cordoba J.
3321
Pereira R.
Chrisene B.
1422
Skipp O.
McLean K.
238
Winks H.
Field S.
2614
Reid B.
Gibbs L.
829
Mukasa D.
Maghoma P.
257
Fatawu I.
Ahmed A.
2120
Daka P.
Kvistgaarden M.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.9 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 5 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 55.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 11% | 1~15 | 17% | 14% |
| 18% | 11% | 16~30 | 7% | 9% |
| 18% | 18% | 31~45 | 25% | 12% |
| 11% | 18% | 46~60 | 9% | 21% |
| 4% | 22% | 61~75 | 19% | 17% |
| 25% | 18% | 76~90 | 17% | 24% |