KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
28/02 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
07-03
2026
Stade Lavallois MFC
Guingamp
6 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
14-03
2026
Guingamp
Amiens SC
13 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
21-03
2026
Guingamp
Stade Reims
21 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
07-03
2026
Rodez Aveyron
Grenoble
6 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
14-03
2026
Stade Reims
Rodez Aveyron
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
21-03
2026
Rodez Aveyron
Bastia
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Guingamp và Rodez Aveyron vào 20:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Nolan Galves
89'
Hermann TebilyTairyk Arconte
80'
Mathis SakaSamy Benchama
80'
Clement JoliboisJean Lambert Evans
80'
Alexis TrouilletJordan Correia
69'
Jordan Correia
Stanislas KieltKalidou Sidibe
67'
65'
Wilitty YounoussaOctave Joly
Tanguy AhileYohan Demoncy
57'
Amadou SagnaErwin Koffi
57'
Freddy MbembaJeremy Hatchi
57'
41'
Loni Quenabio
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-3-2 Khách
16
Ortola A.
Braat Q.
129
Abdallah A. H.
N.Galves
2518
S.Nair
Quenabio L.
2436
A.Démouchy
Magnin M.
422
Sissoko A.
R.Lipinski
320
Hatchi J.
Evans J.
158
Sidibe K.
Benchama S.
264
Louiserre D.
Correia J.
62
Koffi E.
Joly O.
229
Mafouta L.
Nagera K.
921
Demoncy Y.
Arconte T.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.5 | Sút cầu môn(OT) | 14.3 |
| 6 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 17 |
| 59.3% | Kiểm soát bóng | 43% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 13% | 1~15 | 11% | 7% |
| 21% | 20% | 16~30 | 15% | 11% |
| 13% | 6% | 31~45 | 22% | 11% |
| 15% | 13% | 46~60 | 15% | 33% |
| 13% | 15% | 61~75 | 13% | 14% |
| 17% | 29% | 76~90 | 18% | 21% |