KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
28/02 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
08-03
2026
Saint-Etienne
Red Star FC 93
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
14-03
2026
Red Star FC 93
Dunkerque
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
21-03
2026
Clermont Foot
Red Star FC 93
20 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
07-03
2026
Le Mans
Annecy
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
14-03
2026
Nancy
Le Mans
13 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
21-03
2026
Amiens SC
Le Mans
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Red Star FC 93 và Le Mans vào 20:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Martin Rossignol
Hacene BenaliDamien Durand
83'
83'
Izhak HammoudiLucas Bretelle
83'
Antoine RabillardErwan Colas
Jovany IkangaDembo Sylla
78'
Theo MagninKemo Cisse
78'
Bradley Danger
75'
Pape Meissa BaKevin Cabral
68'
Saif-Eddine KhaouiGuillaume Trani
68'
64'
Martin RossignolAdil Bourabaa
58'
William HarhouzDame Gueye
58'
Harold VoyerIsaac Cossier
56'
Adil Bourabaa
Balthazar Pierret
53'
39'
Isaac Cossier
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
5-3-2 Khách
16
Poussin G.
Nicolas Kocik
9827
Danger B.
Buades L.
1824
Lemonnier P.
N.Boissé
3120
D.Durivaux
Yohou S.
1711
Cisse K.
Cossier I.
34
Pierret B.
Calodat L.
2298
R.Hachem
Bourabaa A.
1122
D.Sylla
Bretelle L.
2925
G.Trani
E.Quarshie
67
D.Durand
Gueye D.
2591
Cabral K.
Colas E.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 16.9 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 13% | 1~15 | 13% | 5% |
| 15% | 15% | 16~30 | 21% | 13% |
| 11% | 20% | 31~45 | 18% | 13% |
| 9% | 6% | 46~60 | 13% | 27% |
| 13% | 15% | 61~75 | 21% | 16% |
| 27% | 26% | 76~90 | 13% | 22% |