KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Serbia
28/02 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
09-03
2026
FK Javor Ivanjica
Cukaricki
9 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
15-03
2026
Novi Pazar
Cukaricki
15 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-03
2026
Cukaricki
FK Zeleznicar Pancevo
22 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
09-03
2026
Mladost Lucani
Novi Pazar
9 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
15-03
2026
FK Zeleznicar Pancevo
Mladost Lucani
15 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-03
2026
Mladost Lucani
Partizan Belgrade
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cukaricki và Mladost Lucani vào 20:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ognjen AbramusicSlobodan Tedic
90+1'
Veljko Radosavljevic
85'
Veljko RadosavljevicUros Miladinovic
84'
Luka DjordjevicFilip Matijasevic
84'
82'
Irfan HadzicUros Ljubomirac
74'
Nikola AndricDusan Cvetinovic
74'
Jagos DjurkovicMihailo Todosijevic
Lazar TufegdzicLazar Mijovic
66'
Marko Docic
60'
60'
Veljko KijevcaninNikola Boranijasevic
60'
Aleksandar VarjacicNemanja Milojevic
Lazar Mijovic
59'
53'
Dusan Cvetinovic
Lazar Mijovic
48'
Uros MiladinovicSlobodan Tedic
16'
12'
Petar Bojic

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
1
Nikolic D.
Stamenkovic S.
1
3
Andreja Stojanovic
Boranijasevic N.
28
18
Mijovic L.
Aleksa Milosevic
20
27
Cvetkovic M.
Cvetinovic D.
40
73
Miletic N.
Orescanin M.
37
5
Docic M.
Udovicic Z.
33
14
Sissoko S.
Tumbasevic J.
8
90
Uros Miladinovic
Milojevic N.
38
22
Matijasevic F.
Ljubomirac U.
77
29
Stojanovic L.
Todosijevic M.
22
9
Tedic S.
Bojic P.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng0.7
1.9Bàn thua1.6
14.4Sút cầu môn(OT)19.2
3.4Phạt góc3
1.8Thẻ vàng2
14.7Phạm lỗi12
45.9%Kiểm soát bóng38.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%22%1~1519%16%
21%6%16~304%6%
28%25%31~4523%25%
14%19%46~6015%12%
4%12%61~7517%8%
23%12%76~9019%31%