KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
06-03
2026
Zlate Moravce
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
6 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
12-03
2026
FC Tatran Presov
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
11 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
14-03
2026
Slavia TU Kosice
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
06-03
2026
Dukla Banska Bystrica
Povazska Bystrica
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
15-03
2026
Slovan Bratislava B
Dukla Banska Bystrica
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
20-03
2026
Dukla Banska Bystrica
OFK Malzenice
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas và Dukla Banska Bystrica vào 20:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Richard Bartos
76'
Samuel Gladis
66'
61'
David Richtarech
Tomas Gerat
57'
50'
Adam Hanes
46'
Taiyo Ushiyama
38'
Davi Alves
36'
David Richtarech
Samuel Kucharik
36'
Peter Majercik
36'
Matej Franko
5'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
30
Adrian Slancik
Mathew Yakubu
28
26
Jaroslav Holp
Nicolas Sikula
13
28
Piter-Bucko M.
Ushiyama T.
5
21
Kucharik S.
João Vitor Miranda de Souza
14
20
Peter Majercik
Kazeem Bolaji
77
12
Mraz F.
Veselovsky D.
20
8
Gerat T.
Kajsin T.
17
18
Gladis S.
David Richtarech
6
10
Bartos R.
Davi Alves
8
19
Laura L.
Hanes A.
16
9
Franko M.
Enzo Mauro Arevalo Acosta
29
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.7Bàn thắng1.7
1.9Bàn thua1.3
10.4Sút cầu môn(OT)11.6
5.9Phạt góc4.9
1.5Thẻ vàng2.8
11.8Phạm lỗi14.9
55.2%Kiểm soát bóng49%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%18%1~1526%12%
13%15%16~3014%9%
16%15%31~4510%21%
14%15%46~6012%15%
16%21%61~7518%9%
21%13%76~9018%31%