KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
28/02 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
06-03
2026
Zlate Moravce
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
6 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
12-03
2026
FC Tatran Presov
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
11 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
14-03
2026
Slavia TU Kosice
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
06-03
2026
Dukla Banska Bystrica
Povazska Bystrica
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
15-03
2026
Slovan Bratislava B
Dukla Banska Bystrica
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
20-03
2026
Dukla Banska Bystrica
OFK Malzenice
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas và Dukla Banska Bystrica vào 20:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Richard Bartos
76'
Samuel Gladis
66'
61'
David Richtarech
Tomas Gerat
57'
50'
Adam Hanes
46'
Taiyo Ushiyama
38'
Davi Alves
36'
David Richtarech
Samuel Kucharik
36'
Peter Majercik
36'
Matej Franko
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
30
Adrian Slancik
Mathew Yakubu
2826
Jaroslav Holp
Nicolas Sikula
1328
Piter-Bucko M.
Ushiyama T.
521
Kucharik S.
João Vitor Miranda de Souza
1420
Peter Majercik
Kazeem Bolaji
7712
Mraz F.
Veselovsky D.
208
Gerat T.
Kajsin T.
1718
Gladis S.
David Richtarech
610
Bartos R.
Davi Alves
819
Laura L.
Hanes A.
169
Franko M.
Enzo Mauro Arevalo Acosta
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 18% | 1~15 | 26% | 12% |
| 13% | 15% | 16~30 | 14% | 9% |
| 16% | 15% | 31~45 | 10% | 21% |
| 14% | 15% | 46~60 | 12% | 15% |
| 16% | 21% | 61~75 | 18% | 9% |
| 21% | 13% | 76~90 | 18% | 31% |