KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Macedonia
28/02 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
03-03
2026
Academy Pandev
FC Struga Trim Lum
3 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
08-03
2026
FC Struga Trim Lum
FK Shkupi
8 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
05-03
2026
FC Vardar Skopje
FK Shkendija 79
5 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
08-03
2026
Sileks
FC Vardar Skopje
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Struga Trim Lum và FC Vardar Skopje vào 20:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Hristijan Maleski
80'
71'
Boban Nikolov
69'
Goran Zakaric
Stefan Jevtoski
62'
58'
Diego Castaneda
Arbi Vosha
25'
13'
Mislav Matic
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 7.2 | Sút cầu môn(OT) | 6.8 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 10% | 1~15 | 15% | 15% |
| 17% | 11% | 16~30 | 6% | 15% |
| 24% | 17% | 31~45 | 9% | 18% |
| 11% | 22% | 46~60 | 18% | 13% |
| 14% | 13% | 61~75 | 21% | 15% |
| 25% | 23% | 76~90 | 28% | 21% |