KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Síp
28/02 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Síp
Cách đây
07-03
2026
Asil Lysi
PAEEK Keryneias
7 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
14-03
2026
Doxa Katokopias
Asil Lysi
14 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
18-03
2026
Asil Lysi
Omonia 29is Maiou
18 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
07-03
2026
MEAP Nisou
Nea Salamis
7 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
14-03
2026
PAEEK Keryneias
Nea Salamis
14 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
18-03
2026
Nea Salamis
Doxa Katokopias
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Asil Lysi và Nea Salamis vào 20:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
70'
54'
46'
16'
11'
Panagiotis Louka
7'
Charalampous
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.4 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 5.6 |
| 3.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 18% | 1~15 | 8% | 5% |
| 12% | 16% | 16~30 | 6% | 15% |
| 18% | 24% | 31~45 | 14% | 21% |
| 9% | 9% | 46~60 | 25% | 10% |
| 15% | 5% | 61~75 | 14% | 15% |
| 25% | 25% | 76~90 | 29% | 31% |