KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Ý
28/02 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Ý
Cách đây
04-03
2026
Triestina
AC Dolomiti Bellunesi
3 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
09-03
2026
AC Dolomiti Bellunesi
A.C. Ospitaletto
8 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
16-03
2026
Cittadella
AC Dolomiti Bellunesi
15 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
04-03
2026
Calcio Lecco
Renate AC
3 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
09-03
2026
Renate AC
Lumezzane
8 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
16-03
2026
USD Virtus Verona
Renate AC
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AC Dolomiti Bellunesi và Renate AC vào 20:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Pasquale Ruiz Giraldo
60'
Riccardo Ori
Thomas Cossalter
45+1'
Taiwo Hamid Olonisakin
43'
38'
Nicola Anelli
19'
Andrea Delcarro
Luca Clemenza
13'
7'
Francesco Vassallo
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 3 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 44.8% | Phạm lỗi | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 17% | 1~15 | 11% | 12% |
| 15% | 19% | 16~30 | 18% | 9% |
| 21% | 19% | 31~45 | 18% | 12% |
| 12% | 19% | 46~60 | 20% | 18% |
| 9% | 7% | 61~75 | 15% | 12% |
| 30% | 17% | 76~90 | 15% | 36% |