KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Indonesia Liga 2
28/02 20:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Indonesia Liga 2
Cách đây
27-03
2026
Persikad Depok
Persekat Tegal
26 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
05-04
2026
Persikad Depok
PSMS Medan
35 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
12-04
2026
PSPS Pekanbaru
Persikad Depok
42 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
28-03
2026
Persiraja Banda Aceh
Sriwijaya FC Palembang
28 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
04-04
2026
Persiraja Banda Aceh
Sumsel United
35 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
12-04
2026
Adhyaksa Farmel FC
Persiraja Banda Aceh
42 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persikad Depok và Persiraja Banda Aceh vào 20:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Franc Rikhart Sokoy
84'
rosalvoNasir Nasir
73'
63'
Juan MeraConnor Flynn-Gillespie
60'
Connor Flynn-Gillespie
47'
Ariel Kurung
Adriano Duarte Castanheira
41'
33'
Franc Rikhart Sokoy
28'
Connor Flynn-Gillespie
24'
Luthfi Kamal
7'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.6
1.3Bàn thua0.8
10.2Sút cầu môn(OT)7.7
5Phạt góc5.6
2.8Thẻ vàng1.8
9.7Phạm lỗi10
50.1%Kiểm soát bóng52.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%6%1~155%11%
5%12%16~3012%13%
22%24%31~4523%19%
22%8%46~6020%11%
11%18%61~7518%16%
27%30%76~9020%27%