KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
28/02 20:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
05-03
2026
Termez Surkhon
Neftchi Fargona
5 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
10-03
2026
Neftchi Fargona
FK Andijon
10 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
20-03
2026
Neftchi Fargona
Lokomotiv Tashkent
20 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
05-03
2026
Mashal Muborak
Lokomotiv Tashkent
5 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
10-03
2026
Mashal Muborak
Qizilqum Zarafshon
10 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
19-03
2026
FK Andijon
Mashal Muborak
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Neftchi Fargona và Mashal Muborak vào 20:45 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Anvarjon Gofurov
90+1'
Farrukh SayfievJamshid Iskanderov
86'
Zoran Marusic
75'
71'
Nuriddin NuriddinovKhumoyun Murtazaev
Zoran MarusicStipe Perica
67'
Khurshid GiyosovAlisher Odilov
67'
57'
Sardor Abduraimov
55'
Mukhammadali Alikulov
Stipe PericaVladimir Jovovic
30'
Bojan Ciger
9'
6'
Ergash Ismoilov
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-3-2 Khách
1
Ergashev B.
Doston Tukhtaboev
3521
Ubaydullaev M.
Ismoilov E.
2820
Anvarjon Gofurov
Khadzhiev R.
694
Ciger B.
Mukhammadali Alikulov
156
Yuldoshev I.
Akramov Z.
223
Jovan Dokic
Ochilov S.
57
Ismoilov A.
Sardor Abduraimov
822
Odilov A.
Murtazaev K.
1010
Iskandarov J.
Rashid Abubakar
148
Jovovic V.
Ibrohim Ganikhonov
918
Perica S.
Chidi A.
97Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 4 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 53.3% | Phạm lỗi | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 21% | 1~15 | 26% | 18% |
| 17% | 3% | 16~30 | 15% | 10% |
| 13% | 17% | 31~45 | 7% | 21% |
| 13% | 10% | 46~60 | 7% | 16% |
| 21% | 17% | 61~75 | 7% | 18% |
| 25% | 28% | 76~90 | 34% | 14% |