KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
28/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Nga
Cách đây
05-03
2026
Arsenal Tula
Lokomotiv Moscow
5 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
09-03
2026
Lokomotiv Moscow
FC Terek Groznyi
8 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
15-03
2026
Rubin Kazan
Lokomotiv Moscow
15 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
07-03
2026
FK Nizhny Novgorod
PFC Sochi
7 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
15-03
2026
FK Nizhny Novgorod
Krylya Sovetov Samara
14 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
21-03
2026
Krasnodar FK
FK Nizhny Novgorod
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lokomotiv Moscow và FK Nizhny Novgorod vào 21:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Luka TicicMaksim Shnaptsev
77'
Nikita Kakkoev
76'
Andrey IvlevNikita Ermakov
75'
Artem SidorenkoEgor Smelov
Lucas Fasson
72'
Nikolay KomlichenkoDmitry Vorobyev
71'
69'
Olakunle Olusegun
67'
Maksim Shnaptsev
Sergey PinyaevZelimkhan Bakaev
63'
48'
Maksim Shnaptsev
46'
Adrian BalboaDanylo Lisovy
Aleksandr Rudenko
44'
Aleksandr Rudenko
41'
Dmitry VorobyevZelimkhan Bakaev
15'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Mitryushkin A.
Medvedev N.
303
Fasson L.
Shnaptsev M.
7023
Montes C.
Kakkoev N.
2285
Morozov E.
Karic S.
2524
Nenakhov M.
Koledin Y.
393
Karpukas A.
Ermakov N.
1925
Prutsev D.
Alex Opoku Sarfo
619
Rudenko A.
Egor Smelov
1783
Batrakov A.
Olusegun O.
407
Bakaev Z.
Lesovoy D.
8810
Vorobyev D.
Renaldo Cephas
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 8.4 |
| 5.8 | Phạt góc | 4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 58.6% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 12% | 5% |
| 16% | 6% | 16~30 | 17% | 12% |
| 16% | 29% | 31~45 | 7% | 20% |
| 14% | 16% | 46~60 | 20% | 20% |
| 11% | 16% | 61~75 | 12% | 16% |
| 25% | 16% | 76~90 | 23% | 25% |