KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
07-03
2026
MFK Karvina
Pardubice
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
14-03
2026
Mlada Boleslav
Pardubice
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
21-03
2026
Pardubice
Zlin
21 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
07-03
2026
Teplice
Dukla Praha
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
14-03
2026
Slovan Liberec
Teplice
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
21-03
2026
Teplice
Hradec Kralove
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pardubice và Teplice vào 21:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Emmanuel Godwin
90+1'
90+1'
Matej Radosta
Ryan Mahuta
90'
90'
Tomas Zlatohlavek
Emmanuel Godwin
89'
Filip VechetaAbdoullahi Tanko
86'
86'
Robert JuklPetr Kodes
79'
Jan Fortelny
79'
Jan Fortelny
73'
Emmanuel FullyDalibor Vecerka
Tomas JelinekStepan Misek
69'
65'
Jan FortelnyMichal Bilek
Daniel SmekalLadislav Krobot
62'
Giannis Fivos BotosVojtech Patrak
62'
46'
Matej NaprstekLadislav Krejci
46'
Josef SvandaDaniel Marecek
Vojtech PatrakLadislav Krobot
40'
39'
Ladislav Krejci
Vojtech Patrak
33'
11'
Michal Bilek
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
99
Luka Kharatishvili
Trmal M.
2932
Konecny M.
Marecek L.
2324
Solil T.
Denis Halinsky
1743
Noslin J.
Vecerka D.
2825
Mahuta R.
Riznic M.
2519
Hlavaty M.
Kodes P.
1618
Misek S.
Michal Bilek
615
Emmanuel Godwin
Radosta M.
3517
Krobot L.
Marecek D.
378
Patrak V.
Krejci L.
1428
Tanko A.
Zlatohlavek T.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 9.9 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 43.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 12% | 26% |
| 11% | 18% | 16~30 | 14% | 17% |
| 13% | 13% | 31~45 | 14% | 9% |
| 22% | 18% | 46~60 | 18% | 12% |
| 18% | 20% | 61~75 | 12% | 14% |
| 22% | 16% | 76~90 | 24% | 19% |