KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
28/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
07-03
2026
Istra 1961
NK Osijek
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
14-03
2026
NK Osijek
Gorica
14 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
21-03
2026
Slaven Belupo Koprivnica
NK Osijek
21 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
07-03
2026
HNK Vukovar 91
NK Rijeka
7 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
14-03
2026
NK Varteks Varazdin
HNK Vukovar 91
14 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
21-03
2026
HNK Vukovar 91
Hajduk Split
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Osijek và HNK Vukovar 91 vào 21:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Samuel AkereSimun Mikolcic
90+5'
Emin Hasic
90+3'
87'
Josip SpoljaricRobin Gonzalez
86'
Robin Gonzalez
Anton MatkovicDavid Mateo Mejia Moscoso
84'
79'
Jakov Gurlica
Vladan Bubanja
77'
Renan GuedesFran Karacic
74'
Simun MikolcicTonio Teklic
74'
Fran Karacic
68'
Samuel AkereNail Omerovic
65'
Roko JurisicBorna Barisic
65'
64'
Antonio BosecKristijan Cabrajic
64'
Jakov GurlicaKristijan Pavicic
David Mateo Mejia Moscoso
60'
58'
Simun ButicAlen Jurilj
Arnel Jakupovic
57'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
31
Marko Malenica
Denis Pintol
223
Barisic B.
Pavicic K.
1633
Hasic E.
Mario Tadic
3426
Jelenic L.
Elez J.
2629
Karacic F.
Mario Ticinovic
9121
Bubanja V.
Caic V.
136
Mejia M.
Cabrajic K.
2011
Nail Omerovic
Lovro Banovec
2899
Teklic T.
Puljic J.
2139
Bukvic D.
Robín González
1017
Jakupovic A.
Alen Jurilj
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 42.4% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 20% | 11% |
| 7% | 4% | 16~30 | 11% | 17% |
| 31% | 14% | 31~45 | 13% | 27% |
| 9% | 24% | 46~60 | 20% | 7% |
| 17% | 24% | 61~75 | 13% | 13% |
| 21% | 19% | 76~90 | 22% | 21% |