KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
28/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
07-03
2026
NK Mura 05
NK Primorje
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
14-03
2026
NK Primorje
NK Aluminij
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
21-03
2026
NK Publikum Celje
NK Primorje
21 Ngày
Cúp Slovenia
Cách đây
05-03
2026
NK Brinje Grosuplje
NK Olimpija Ljubljana
4 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
07-03
2026
NK Olimpija Ljubljana
NK Maribor
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
14-03
2026
Radomlje
NK Olimpija Ljubljana
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Primorje và NK Olimpija Ljubljana vào 21:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Matevz Vidovsek
Mirko MutavcicTilen Klemencic
88'
Mark GulicNiko Rak
88'
88'
Jost Urbancic
87'
Marko RisticVeljko Jelenkovic
79'
Pedro LucasDino Kojic
79'
Jasmin Kurtic
Ishaq Kayode RafiuElian Demirovic
75'
71'
Marko BrestNemanja Motika
71'
Dimitar MitrovskiKelvin Ofori
71'
Jost UrbancicAlex Blanco
Zan Besir
68'
67'
Nemanja Motika
Sandro JovanovicJon Ficko
62'
59'
Jan Gorenc
57'
Veljko Jelenkovic
Roger MurilloLuka Stor
46'
45'
Agustin Doffo
Luka Stor
44'
Jon Ficko
36'
Tilen Klemencic
33'
Đội hình
Chủ 4-3-2-1
3-4-2-1 Khách
22
Tony Macan
Matevz Vidovsek
2633
Mark Strajnar
Gorenc J.
3013
Gasper Petek
Veljko Jelenkovic
45
Stefan Melentijevic
Muhamedbegovic A.
174
Klemencic T.
Diga
286
Jon Ficko
Doffo A.
3432
Niko Rak
Kurtic J.
1417
Besir Z.
Blanco A.
118
Elian Demirovic
Ofori K.
9795
Luka Stor
Motika N.
2099
Kadric H.
Kojic D.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.1 | Bàn thua | 1 |
| 10.4 | Sút cầu môn(OT) | 8.5 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 16.9 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 12% | 6% |
| 10% | 24% | 16~30 | 15% | 11% |
| 15% | 12% | 31~45 | 12% | 18% |
| 23% | 16% | 46~60 | 12% | 23% |
| 13% | 10% | 61~75 | 20% | 18% |
| 21% | 22% | 76~90 | 27% | 20% |