KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
28/02 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KFC Komarno và MFK Ruzomberok vào 21:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Elvis Mashike Sukisa
88
75
David JackuliakAdam Tucny
66
Martin BacikJan Murgas
Dan OzvoldaChristian Bayemi
65
Elvis Mashike SukisaMartin Boda
54
50
Alexander SeleckyMarian Chobot
Zyen JonesNándor Tamás
54
Patrik SzucsMartin Gambos
65
66
Lukas FilaMarian Chobot
Filip KissAlen Mustafic
76
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Dlubac F.
David Huska
3424
Ondrej Rudzan
Luteran O.
44
Mustafic A.
Tomas Kral
521
Pillar R.
Mojzis A.
237
Krcik A.
Selecky A.
2820
Gambos M.
Chobot M.
203
Martin Simko
Mudry T.
622
Nándor Tamás
Samuel Grygar
2517
Christian Bayemi
Tucny A.
1773
Ganbold G.
Jan Murgas
89
Boda M.
Hladik J.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 2 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 13.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 15 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 44.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 16% | 1~15 | 17% | 11% |
| 7% | 16% | 16~30 | 17% | 11% |
| 13% | 16% | 31~45 | 17% | 20% |
| 22% | 5% | 46~60 | 15% | 25% |
| 22% | 16% | 61~75 | 15% | 12% |
| 22% | 29% | 76~90 | 17% | 18% |