KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Anh
28/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
04-03
2026
Barnsley
Wycombe Wanderers
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
07-03
2026
Bolton Wanderers
Wycombe Wanderers
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
14-03
2026
Wycombe Wanderers
Luton Town
14 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
04-03
2026
Exeter City
Burton Albion FC
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
07-03
2026
Burton Albion FC
Stevenage Borough
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
14-03
2026
Northampton Town
Burton Albion FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wycombe Wanderers và Burton Albion FC vào 22:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Julian LarssonKyran Lofthouse
87'
Jasper MoonJake Beesley
Andre VidigalFred Onyedinma
86'
85'
Toby Sibbick
Nathan LoweCaolan Stephen Boyd-Munce
82'
Luke Harris
81'
78'
Fabio TavaresTyrese Shade
78'
Sulyman KruballyKgaogelo Chauke
Junior QuitirnaJamie Mullins
75'
69'
JJ McKiernanAndy Cannon
Nathan LoweCauley Woodrow
59'
Taylor AllenAnders Hagelskjaer
58'
Will Norris
56'
Aaron MorleyEwan Henderson
46'
Luke Harris
45+2'
45+2'
Andy Cannon
Ewan Henderson
20'
Caolan Stephen Boyd-Munce
15'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
50
Will Norris
Collins B.
243
Harvie D.
Godwin-Malife U.
245
Hagelskjaer A.
Vancooten T.
517
D.Casey
Hartridge A.
162
Grimmer J.
Lofthouse K.
158
Boyd-Munce C.
K.Chauke
420
Henderson E.
Evans G.
1228
Harris L.
Sibbick T.
621
J.Mullins
Cannon A.
4244
Onyedinma F.
Beesley J.
912
Woodrow C.
Shade T.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 10% | 1~15 | 14% | 15% |
| 19% | 12% | 16~30 | 11% | 17% |
| 11% | 12% | 31~45 | 25% | 12% |
| 13% | 20% | 46~60 | 14% | 15% |
| 23% | 18% | 61~75 | 17% | 17% |
| 15% | 25% | 76~90 | 17% | 17% |