KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Scotland Championship
28/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Scotland Championship
Cách đây
07-03
2026
Queen's Park
Airdrie United
7 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
14-03
2026
Airdrie United
Arbroath
14 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
21-03
2026
Raith Rovers
Airdrie United
21 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
07-03
2026
Greenock Morton
St. Johnstone
7 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
14-03
2026
Greenock Morton
Partick Thistle
14 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
21-03
2026
Ayr Utd.
Greenock Morton
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Airdrie United và Greenock Morton vào 22:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Charlie McArthurDean McMaster
85'
81'
Curtis Main
Dean McMaster
81'
Chris Mochrie
79'
75'
Aaron Comrie
Charlie McArthur
74'
66'
Grant Gillespie
Dominic ThomasOwen Stirton
47'
36'
Cameron Ballantyne
Dominic ThomasCharlie McArthur
16'
10'
Michael GarrityIain Wilson
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 6% | 8% |
| 10% | 18% | 16~30 | 19% | 10% |
| 5% | 21% | 31~45 | 19% | 25% |
| 29% | 13% | 46~60 | 15% | 18% |
| 24% | 13% | 61~75 | 13% | 10% |
| 16% | 21% | 76~90 | 21% | 27% |