KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
28/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
14-03
2026
Larne FC
Dungannon Swifts
14 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
21-03
2026
Dungannon Swifts
Bangor FC
20 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
14-03
2026
Coleraine
Cliftonville
14 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
21-03
2026
Glentoran FC
Coleraine
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dungannon Swifts và Coleraine vào 22:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Steven Scott
79'
Andrew MitchellPaul Doyle
76'
66'
Zane Okoro
Corey SmithLeonel Alves dos Santos
55'
51'
James Akintunde
46'
Dean JarvisCharles Dunne
46'
James AkintundeDylan Boyle
46'
Rowan McDonaldCameron Stewart
46'
Senan DevineMatthew Shevlin
Daniel Wallace
35'
Paul Doyle
30'
Leonel Alves dos Santos
20'
Sean McAllister
11'
Đội hình
Chủ
Khách
2
Steven Scott
Cooper J.
1167
McAllister S.
Boyle D.
41
Declan Dunne
Levi Ives
1514
Adam Glenny
Schofield R.
16
Kelly T.
Okoro Z.
2316
Shea Gordon
Dunne C.
1813
Leonel Alves dos Santos
Shevlin M.
923
Daniel Wallace
Connolly M.
3017
Cahal McGinty
Coyle M.
2421
Doyle P.
Stewart C.
2034
Bigirimana G.
Ben Wylie
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.7 | Sút cầu môn(OT) | 6.5 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 57.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 11% | 1~15 | 17% | 6% |
| 21% | 9% | 16~30 | 14% | 13% |
| 17% | 12% | 31~45 | 12% | 26% |
| 4% | 18% | 46~60 | 12% | 10% |
| 14% | 19% | 61~75 | 25% | 10% |
| 19% | 25% | 76~90 | 14% | 30% |